Top các dòng Xe Sedan Hạng A được ưa chuộng nhất Việt Nam

Các dòng xe sedan hạng A là lựa chọn ưu tiên của khách hàng Việt nhờ có giá thành rẻ, kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt, êm ái. Phân khúc này có khá nhiều dòng xe nên không ít người gặp khó khăn trong việc đánh giá và lựa chọn mẫu xe phù hợp.

Xe sedan hạng A là xe gì?

Xe sedan hạng A là những mẫu xe mini cỡ nhỏ với kích thước khá khiêm tốn. Các mẫu xe này thường có giá thành rẻ nên rất được khách hàng Việt ưa chuộng. Nhờ có kích thước nhỏ nên xe sedan hạng A là lựa chọn hoàn hảo khi sử dụng để di chuyển hằng ngày trong khu vực thành thị.

Hơn nữa với kích thước khá nhỏ, các mẫu xe sedan hạng A thường có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nên chi phí nuôi xe không quá cao. Đây cũng là lý do khách hàng Việt vẫn yêu thích xe hạng A hơn so với các dòng xe sedan cỡ trung và cỡ lớn.

Kích cỡ của xe hạng A thường phụ thuộc vào cấu hình chỗ ngồi, cụ thể như sau:

  • Xe 4 chỗ: Kích thước dao động từ 3300 x 1420 x 1400mm đến 3700 x 1500 x 1450mm
  • Xe 5 chỗ: Kích thước rơi vào khoảng 3900 x 1650 x 1550mm đến 4100 x 1640 x 1550mm
  • Xe 7 chỗ: Kích thước từ 4600 x 1700 x 1750mm đến 4700 x 1750 x 1750mm

Mặc dù có kích thước khá khiêm tốn nhưng về cơ bản, xe sedan hạng A đáp ứng được nhu cầu vận chuyển của khách hàng. Ngoài ra, kích thước nhỏ cũng là ưu điểm giúp xe vận hành linh hoạt hơn trong các khu vực thành thị. Do hệ thống cầu đường của nước ta chưa thực sự tốt và tình trạng kẹt xe vẫn diễn ra thường xuyên nên xe hạng A vẫn là lựa chọn ưu tiên của nhiều khách hàng.

Các dòng xe sedan hạng A đáng mua nhất năm 2021

Phần lớn khách hàng có ý định mua xe ô tô đều ưu tiên xe hạng A và hạng B nên phân khúc này có sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu lớn. Nếu như trước đây, xe hạng A chỉ có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản thì giờ đây, các hãng xe đã trang bị thêm nhiều tiện ích để mang đến sự tiện nghi và thoải mái nhưng giá thành không chênh lệch quá nhiều. Vì vậy, hiện nay khách hàng còn quan tâm đến thiết kế và tiện ích bên cạnh hiệu năng vận hành.

Danh sách 7 dòng xe sedan hạng A đáng mua nhất trong nội dung sau sẽ giúp bạn đọc có thêm gợi ý khi lựa chọn:

1. Kia Morning – Mẫu sedan hạng A giá rẻ

Có thể nói, Kia Morning là mẫu xe đang thống lĩnh phân khúc xe sedan hạng A ở thị trường nước ta và rất dễ dàng bắt gặp chiếc xe này trên đường phố. Mặc dù có giá thành thấp nhưng Kia Morning vẫn được đánh giá cao về chất lượng và hiệu năng vận hành. Nhờ những ưu điểm vượt trội, mẫu xe này luôn có mặt trong top các dòng xe bán chạy ở thị trường nước ta.

xe sedan hạng a
Kia Morning hiện đang dẫn đầu trong phân khúc xe sedan hạng A ở thị trường nước ta

Kia Morning có kích thước nhỏ gọn với chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 3595 x 1595 x 1490mm và chiều dài cơ sở 2385mm. Thiết kế xe mang hơi hướng hiện đại với phần lưới tản nhiệt hình thang có kích thước lớn, cụm đèn sương mù được thiết kế dạng lồi để tạo điểm nhấn. Cụm đèn pha được sử dụng hệ thống chiếu sáng Halogen Projector có chức năng bật – tắt tự động cùng với đèn LED chiếu sáng ban ngày giúp chiếc xe thu hút ánh nhìn.

Vì kích thước khá khiêm tốn nên phần thân xe được thiết kế tối giản để tạo cảm giác xe thuôn dài. Hãng sử dụng bộ lazang 4 chấu kép có kích thước từ 14 – 15 inch. Phía sau xe cũng được thiết kế tối giản với cụm đèn hình chữ C cách điệu và điểm nhấn là ống xả được đặt chính giữa. Vì trụ cơ sở khá thấp nên khoang cabin được thiết kế khá tối giản. Mặc dù là dòng xe giá rẻ nhưng khoang lái được trang bị nhiều tiện ích để mang đến sự thoải mái và tiện nghi khi vận hành.

xe sedan hạng a
Dù có kích thước khá nhỏ nhưng Kia Morning vẫn sở hữu nhiều tiện ích và tính năng cần thiết

Kia Morning được trang bị động cơ xăng Kappa dung tích 1.25 lít DOHC cho công suất tối đa 86 mã lực và mô men xoắn cực đại 120 Nm đi kèm với hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp cùng với hệ dẫn động cầu trước. Theo kinh nghiệm của nhiều người, nên lựa chọn hộp số tự động 4 cấp vì mang lại khả năng vận hành êm ái, mượt mà hơn khi di chuyển.

Giá bán tham khảo:

  • Kia Morning có giá niêm yết dao động từ 304 – 439 triệu đồng
  • Giá bán niêm yết chưa bao gồm giá lăn bánh và các loại thuế, phí khác

2. Hyundai Grand i10

Với mức giá từ 380 – 455 triệu đồng cho Hyundai Grand i10 phiên bản sedan, mẫu xe này trở thành đối thủ nặng ký trong phân khúc xe sedan hạng A. Hyundai Grand i10 có kích thước “nhỉnh” hơn so với Kia Morning với chiều dài, chiều rộng, chiều cao lần lượt là 3950 x 1680 x 1520mm. Biến thể sedan của Hyundai Grand i10 dài hơn so với biến thể hatchback nên được khách hàng ưa chuộng hơn.

mẫu xe sedan hạng a
Hyundai Grand i10 là một trong những dòng xe sedan hạng A đáng mua nhất năm 2021

Phần đầu xe có thiết kế khá táo bạo với cụm lưới tản nhiệt có kích thước lớn và dải đèn LED ban ngày có thiết kế độc đáo. Có thể nói, những chi tiết này giúp cho Hyundai Grand i10 trở nên độc đáo và dễ nhận diện hơn so với các đối thủ khác trong phân khúc. Tuy nhiên, nhiều khách hàng khá thất vọng khi hãng chưa ứng dụng công nghệ LED cho cụm đèn pha. Nhưng bù lại, hãng đã thiết kế bộ lưới tản nhiệt có kích thước lớn hơn để tối ưu hiệu suất và làm mát động cơ.

Phiên bản tiêu chuẩn Hyundai Grand i10 sử dụng bộ lazang 4 chấu kép có kích thước 14 inch. Chiếc sedan hạng A này được trang bị gương chiếu hậu có tính năng gập chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ và sấy kính. So với đối thủ là Kia Morning, Hyundai Grand i10 có thiết kế phần đuôi thẩm mỹ và ấn tượng hơn. Đuôi xe được tạo những đường dập nổi cùng với thiết kế cụm đèn ấn tượng và phía trên được tạo dáng như cánh gió giúp chiếc xe trở nên hầm hố mang đậm tinh thần thể thao.

mẫu xe sedan hạng a
Nội thất của Hyundai Grand i10 được đánh giá khá thanh lịch, sang trọng dù chiều dài cơ sở hạn chế

Vì là mẫu xe sedan hạng A nên khách hàng không quá mong chờ về thiết kế nội thất. Tuy nhiên, Hyundai Grand i10 lại có nội thất khá ấn tượng với những chi tiết thanh lịch và sang trọng. Ngoài ra, hãng cũng trang bị thêm một loạt những tiện ích như màn hình cảm ứng, cụm đồng hồ, cửa gió điều hòa, hệ thống âm thanh sống động,…

Động cơ là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm khi mua Hyundai Grand i10. Được biết, chiếc sedan hạng A này được trang bị động cơ xăng Kappa 1.2 lít cho công suất 81 mã lực và mô men xoắn cực đại 114 Nm đi kèm với hệ dẫn động cầu trước. Khách hàng có thể tùy chọn hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Nhiều khách hàng chưa thực sự thỏa mãn trước động cơ của Hyundai Grand i10 nhưng với mức giá ấn tượng, mẫu xe này vẫn được nhiều người lựa chọn.

Giá bán tham khảo:

  • Hyundai Grand i10 có giá bán từ 380 triệu đồng
  • Giá bán chưa bao gồm giá lăn bánh và có thể cao hơn ở những biến thể nâng cao

3. Suzuki Celerio

Suzuki Celerio là một trong những mẫu xe hạng A đáng mua nhất trong năm 2021. Dòng xe này có 2 phiên bản với giá bán niêm yết từ 329 – 359 triệu đồng. Hãng có 3 tùy chọn về màu sắc ngoại thất là xanh, đỏ và bạc. Với kích thước nhỏ gọn và giá bán hợp lý, Suzuki Celerio được nhiều khách hàng lựa chọn để phục vụ cho nhu cầu đi lại hằng ngày, đặc biệt là với những người sinh sống trong khu vực thành thị.

Nhìn tổng thể, Suzuki Celerio toát lên vẻ đẹp thanh lịch và hiện đại, không quá hầm hố và táo bạo như các mẫu xe trong cùng phân khúc. Phần đầu xe gây ấn tượng với cụm đèn pha có kích thước lớn được thiết kế liền mạch với mặt lưới tản nhiệt. Hốc đèn sương mù được đặt độc lập ở hai bên tạo sự hài hòa và cân đối.

mẫu xe sedan hạng a
Các phiên bản của Suzuki Celerio có giá dao động từ 329 – 359 triệu đồng

Kích thước xe khá nhỏ nên phần hông chỉ được tạo điểm nhấn bằng các đường dập nổi trên thân xe và mâm xe 6 chấu với kích thước khá nhỏ. Hãng sử dụng 1 màu sơn duy nhất cho thân xe, nắm cửa và gương chiếu hậu để tạo hiệu ứng giúp chiếc xe nhìn “bề thế” hơn so với thực tế. Đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu cỡ lớn và ống xả được khéo léo đặt ở bên dưới.

Khoang cabin xe tương đối nhỏ, đặc biệt khoang hành khách không có nhiều không gian nên sẽ gây khó khăn cho những người quá cao. Dù vậy, thiết kế nội thất được hãng chú trọng nên vẫn đảm bảo được tính tiện nghi và sự thoải mái khi vận hành. Ngoài ra, xe cũng được trang bị nhiều tính năng công nghệ cao như hỗ trợ kết nối Bluetooth, kết nối USB, đài Radio kỹ thuật số, đầu CD,… để phục vụ nhu cầu giải trí.

mẫu xe sedan hạng a
Suzuki Celerio chú trọng đến sự tiện nghi và thoải mái nhưng vẫn đảm bảo được yếu tố thẩm mỹ

So với các đối thủ trong cùng phân khúc, Suzuki Celerio có hiệu năng vận hành kém hơn. Xe được trang bị động cơ xăng K10B xy lanh 12 van và dung tích 1.0 lít cho công suất 67 mã lực và mô men xoắn cực đại 90 Nm. Tuy nhiên, động cơ này có mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp chỉ 4.3 lít/ 100km đường hỗn hợp. Do đó, Suzuki Celerio vẫn là lựa chọn của những khách hàng sinh sống trong thành thị muốn tìm mẫu xe nhỏ gọn, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu tốt.

Giá bán tham khảo:

  • Suzuki Celerio 1.0 CVT có giá 359 triệu đồng
  • Suzuki Celerio 1.0 MT có giá 329 triệu đồng
  • Chưa bao gồm giá lăn bánh, bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô và các loại bảo hiểm khác

4. VinFast Fadil

VinFast Fadil là đại diện của hãng xe Việt Nam trong phân khúc xe hạng A. Mặc dù vậy, giá bán của xe cao hơn so với những đối thủ khác trong phân khúc. VinFast Fadil có kích thước khá nhỏ gọn với chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 3676 x 1632 x 1495mm và chiều dài cơ sở 2385mm. Kích thước khá nhỏ vừa là ưu điểm vừa là hạn chế của các mẫu xe hạng A nói chung và VinFast Fadil nói riêng.

Công bằng mà nói, VinFast Fadil có kiểu dáng đẹp hơn so với các đối thủ đến từ Kia, Suzuki và Hyundai. Bộ lưới tản nhiệt có kích thước lớn nhưng được thiết kế mềm mại cùng với logo chữ “V” tạo hiệu ứng thẩm mỹ cao. Cụm đèn pha có kích thước lớn được bố trí hài hòa với bộ khuếch tán màu đen và hốc đèn sương mù.

mẫu xe sedan hạng a
VinFast Fadil có giá bán dẫn đầu phân khúc xe hạng A ở thị trường nước ta

Thân xe được thiết kế gọn gàng và khá cứng cáp. VinFast Fadil được trang bị bộ lazang 5 chấu 15 inch khá đẹp mắt và màu sơn đen – xám ấn tượng. Gương chiếu hậu được tích hợp đèn báo rẽ, có thể chỉnh điện. Cản sau xe được thiết kế khá mềm mại với những đường cong nhẹ nhàng và được tối giản để tránh tình trạng rối mắt.

Tuy nhiên, khoang nội thất của VinFast Fadil không được đánh giá quá cao do tổng thể được làm từ nhựa nên khá thô và không gian cũng khá nhỏ, không thoải mái cho người lớn. Ngoài ra, những tiện nghi được trang bị cũng chưa thỏa mãn yêu cầu của khách hàng và được đánh giá là không tương xứng với giá bán dẫn đầu phân khúc.

mẫu xe sedan hạng a
Nội thất của VinFast Fadil được đánh giá thấp và không tương xứng với giá thành

Mặc dù không có ưu điểm về ngoại thất và nội thất nhưng VinFast Fadil tự tin về sức mạnh động cơ. Mẫu xe hạng A này được trang bị động cơ xăng 1.4 lít 4 xy lanh thẳng hàng có công suất tối đa 98 mã lực và mô men xoắn cực đại 128 Nm. Nhờ đó, xe vận hành khá mượt mà và êm ái ở nhiều địa hình khác nhau. Nhiều khách hàng đánh giá VinFast Fadil có độ bám đường tốt nên rất phù hợp để di chuyển hằng ngày trong khu vực thành thị.

Giá bán tham khảo:

  • VinFast Fadil có giá bán từ 425 – 499 triệu đồng tùy theo phiên bản
  • VinFast thường xuyên có các chương trình giảm giá, do đó bạn đọc nên lựa chọn thời điểm phù hợp để tiết kiệm chi phí

5. Honda Brio

Honda Brio chính thức được “vén màn” vào tháng 6 vừa qua. Có thể nói, mẫu xe này được mong chờ nhất trong phân khúc xe hạng A. So với những cái tên “nhàm chán” như Kia Morning hay VinFast Fadil, Honda Brio thu hút được sự quan tâm của công chúng. Ở thị trường Việt Nam, hãng cho ra mắt 3 phiên bản là RS, G và RS Two-Tone. Với kích thước nhỏ gọn, Honda Brio được nhiều khách hàng lựa chọn khi có nhu cầu tìm mua xe ô tô nhỏ với khả năng vận hành linh hoạt và bền bỉ.

mẫu xe sedan hạng a
Honda Brio vừa được ra mắt vào tháng 6/2021 và nhận được sự quan tâm của đông đảo công chúng

Honda Brio có giá niêm yết từ 418 – 452 triệu đồng. Mức giá này dẫn đầu trong phân khúc xe hạng A giá rẻ nên khách hàng rất quan tâm về kiểu dáng, tiện ích và sức mạnh động cơ. Kiểu dáng của Honda Brio khá trẻ trung và hiện đại, phù hợp với đối tượng khách hàng là những người trẻ từ 20 – 35 tuổi. Các chi tiết như lưới tản nhiệt, cụm đèn pha, hốc đèn sương mù,… được thiết kế mang hơi hướng thể thao và khá nam tính.

Mặc dù bị hạn chế bởi chiều dài cơ sở nhưng nội thất của chiếc Honda Brio được đánh giá khá cao. Hãng bố trí các thiết bị một cách khoa học để tránh rối mắt và tạo sự thuận tiện khi vận hành. Tuy nhiên, nhiều khách hàng thất vọng khi hãng sử dụng nỉ để bọc ghế ngồi thay cho chất liệu da. Bù lại, những tiện nghi trên Honda Brio rõ ràng ấn tượng hơn những đối thủ cùng phân khúc.

các dòng sedan hạng a
Nội thất của Honda Brio được đánh giá khá cao về thiết kế và các tính năng, tiện ích

Tất cả các phiên bản Honda Brio đều được trang bị động cơ xăng 1.2 lít SOHC 4 xi lanh thẳng hàng và 16 van biến thiên cho công suất tối đa 88 mã lực và mô men xoắn cực đại 110 Nm. Sức mạnh động cơ của chiếc xe hạng A này nhỉnh hơn so với các đối thủ cùng phân khúc. Hơn nữa, xe chỉ tiêu tốn 4.9 lít/ 100km nên sẽ là lựa chọn ưu tiên của những khách quan tâm đến việc tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí nuôi xe hằng tháng.

Giá bán tham khảo:

  • Honda Brio G có giá 418 triệu đồng
  • Honda Brio RS có giá 448 triệu đồng
  • Honda Brio RS 2 màu có giá 452 triệu đồng
  • Giá niêm yết, chưa bao gồm giá lăn bánh và các chi phí khác

6. Honda Jazz

Bên cạnh Honda Brio, Honda còn có một đại diện khác trong phân khúc xe hạng A là Honda Jazz. Mẫu xe này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan vào thị trường nước ta và luôn nằm trong top các mẫu xe hạng A bán chạy. So với các mẫu xe trên, Honda Jazz có giá bán cao hơn dao động từ 544 – 624 triệu đồng.

Nhiều khách hàng e ngại khi mua xe có kích thước quá nhỏ nên có ý định mua một số mẫu xe có kích thước “nhỉnh” hơn. Đây cũng là lý do Honda Jazz nhận được sự quan tâm của công chúng dù giá bán tương đối cao trong phân khúc. Mẫu xe này có chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 3989 x 1694 x 1524mm. Kích thước này giúp cho khoang cabin trở nên rộng rãi và không gây phiền toái khi sử dụng như các mẫu xe ô tô có chiều dài chỉ 3500 – 3600mm.

các dòng sedan hạng a
Honda Jazz được nhập khẩu nguyên chiếc với giá bán dao động từ 544 – 624 triệu đồng

Với mức giá khá cao, Honda Jazz cũng được chăm chút hơn về ngoại hình. Đầu xe gây ấn tượng với cụm lưới tản nhiệt kích thước nhỏ được thiết kế liền mạch với cụm đèn pha. Những chi tiết khác trên xe cũng hướng đến sự thanh lịch, hiện đại và không kém phần mạnh mẽ. Nhìn chung, thiết kế xe không quá nổi bật nhưng thể hiện được phong cách hiện đại và thời thượng, phù hợp với xu hướng thẩm mỹ của người trẻ.

Khoang cabin của dòng xe Honda Jazz khá hẹp. Mặc dù không có lợi thế về kích thước nhưng phong cách thiết kế giúp mẫu xe này chinh phục khách hàng. Hãng vẫn sử dụng nhựa cho khá nhiều chi tiết, tất cả được chế tác tỉ mỉ và tinh tế, mang lại hiệu ứng thẩm mỹ cao và đẹp mắt. Ngoài ra, hãng cũng đề cao việc bố trí khoa học để tạo sự thoải mái và tiện nghi khi vận hành.

các dòng sedan hạng a
Honda Jazz có nội thất khá đẹp mắt, các chi tiết được bố trí khoa học và hài hòa

Mặc dù có giá bán không cao hơn quá nhiều nhưng sức mạnh động cơ của Honda Jazz nhỉnh hơn đáng kể so với các mẫu xe cùng phân khúc. Xe được trang bị động cơ dung tích 1.5 lít cam đơn, van bướm ga chỉnh điện tử, công nghệ i-VTEC cho công suất tối đa 118 mã lực và mô men xoắn 145Nm. Đặc biệt, hãng còn trang bị hộp số vô cấp hiện đại mang đến cho chiếc xe khả năng vận hành mượt mà và ổn định.

Giá bán tham khảo:

  • Honda Jazz V có giá 544 triệu đồng
  • Honda Jazz VX có giá 594 triệu đồng
  • Honda Jazz RS có giá 624 triệu đồng

7. Toyota Wigo

Cái tên cuối cùng trong top các dòng xe sedan hạng A đáng mua nhất là Toyota Wigo. Nhờ có kích thước nhỏ gọn và giá thành rẻ, mẫu xe này có thể tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng và đồng thời có đáp ứng cả nhu cầu đi lại hằng ngày, kinh doanh vận tải,… Trước đây, Toyota Wigo khá “lép vế” so với những mẫu xe hạng A khác. Cho đến khi hãng tung ra phiên bản nâng cấp giữa vòng đời, Toyota Wigo mới thực sự để lại ấn tượng sâu sắc.

các dòng sedan hạng a
Toyota Wigo là cái tên không thể bỏ qua khi nhắc đến các dòng xe sedan hạng A đáng mua nhất 2021

Toyota Wigo có chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 3660 x 1600 x 1520mm và chiều dài cơ sở 2455mm. So với các mẫu xe có cùng mức giá, Toyota Wigo rõ ràng có thiết kế đẹp mắt hơn. Phần lưới tản nhiệt được có kích thước khá lớn và được sơn đen tạo sự hầm hố. Phía trên là logo của hãng được thiết kế liền mạch với cụm đèn pha lớn có thiết kế mạnh mẽ và sắc sảo.

Do bị hạn chế bởi kích thước nên hãng không thêm nhiều chi tiết cho phần thân xe mà chỉ tạo điểm nhấn qua lazang 8 chấu độc đáo và những đường dập nổi nhẹ. Cản sau nổi bật với cụm đèn hậu mạ crom với hình dáng lạ mắt. Mặc dù là mẫu xe hạng A nhưng Toyota Wigo có đến 7 tùy chọn về màu sắc ngoại thất, đáp ứng được sở thích và yêu cầu của tất cả khách hàng.

các dòng sedan hạng a
Toyota Wigo có nội thất không quá nổi bật nhưng về cơ bản đáp ứng được nhu cầu sử dụng của khách hàng

Nội thất của Toyota Wigo được đánh giá ở mức trung bình. Vô lăng và những chi tiết bên trong đa phần đều làm bằng nhựa. Tuy nhiên, vì nội thất tối màu nên những chi tiết vẫn được đánh giá khá đẹp mắt, không bị thô kệch. Với mức giá dao động từ 300 – 400 triệu, khách hàng không quá mong chờ về những tiện nghi của chiếc xe này. Dù vậy, Toyota Wigo vẫn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng với nhiều tiện nghi như hệ thống âm thanh 4 loa, hệ thống điều hòa chỉnh tay, màn hình giải trí cảm ứng,…

Toyota Wigo được trang bị động cơ xăng 4 xi lanh, dung tích 1.2 lít cho công suất 87 mã lực và mô men xoắn cực đại 108 Nm cùng với hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Để tăng độ an toàn khi vận hành, hãng trang bị một loạt hệ thống an toàn như hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống báo động, phân phối lực phanh điện tử, camera lùi,…

Hy vọng qua những gợi ý trên, bạn đọc có thể lựa chọn được dòng xe sedan hạng A phù hợp với nhu cầu và sở thích. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm ý kiến của những người có kinh nghiệm để dễ dàng hơn khi lựa chọn.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.